Amplifier Dapro QD2.16: Sức Mạnh Âm Thanh Vượt Trội Cho Mọi Hệ Thống
Amplifier Dapro QD2.16 không chỉ đơn thuần là thiết bị âm thanh mà là biểu tượng của sự hòa hợp giữa công nghệ tiên tiến và hiệu suất cao. Với các tính năng và thông số kỹ thuật vượt trội, đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng âm thanh chuyên nghiệp và sự kiện lớn.
Hiệu Suất Vượt Trội
Công Suất Mạnh Mẽ:
- Stereo Output: 2 x 1600W @ 8Ω, 2 x 2650W @ 4Ω, 2 x 3950W @ 2Ω.
- Bridged Output: 3200W @ 16Ω, 5300W @ 8Ω, 7000W @ 4Ω. Cung cấp sức mạnh cần thiết để phát triển mô hình âm thanh mạnh mẽ và sắc nét.
Đáp Ứng Tần Số Rộng:
- Dải tần từ 10Hz đến 20KHz với độ chính xác ±0.35dB, giúp tái tạo âm thanh chi tiết và sắc nét nhất.
Chất Lượng Âm Thanh Xuất Sắc:
- Độ méo hài và nhiễu ≤ 0.5% @ 8Ω, 1kHz, đảm bảo âm thanh luôn trong sáng và chân thực.
- Tỷ số tín hiệu tạp âm > 99dB và cách ly kênh > 70dB @ 1KHz, giúp mang đến trải nghiệm nghe tuyệt vời.
Thiết Kế Đẳng Cấp
Thiết Kế Mạnh Mẽ:
- Vỏ kim loại chắc chắn và mặt sơn tĩnh điện chống trầy xước, giữ cho sản phẩm luôn mới mẻ và sang trọng.
- Kích thước nhỏ gọn 483mm × 420mm × 45mm (1U) và trọng lượng 7.3kg, dễ dàng lắp đặt và di chuyển.
Tính Năng Thông Minh:
- Điều khiển âm lượng linh hoạt với núm volum riêng biệt cho từng kênh.
- Đèn LED hiển thị tình trạng hoạt động như Signal, Clip, Protect, giúp theo dõi và điều chỉnh một cách dễ dàng.
An Toàn và Tiết Kiệm Năng Lượng
Bảo Vệ Toàn Diện:
- Bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá nhiệt và các vấn đề khác, đảm bảo an toàn cho thiết bị và hệ thống loa.
- Tiêu thụ điện tối đa hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng trong mọi điều kiện hoạt động.
Lựa Chọn Hoàn Hảo
Amplifier Dapro QD2.16 là sự lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai đam mê âm nhạc và đòi hỏi chất lượng cao. Với khả năng xử lý mạnh mẽ và tính năng bảo vệ toàn diện, QD2.16 cam kết mang đến cho bạn những trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời và độ tin cậy vượt trội.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model: QD2.16
| Stereo Output Power |
2 x 1600W @ 8Ω
2 x 2650W @ 4Ω
2 x 3950W @ 2Ω |
| Bridged Output Power |
3200W @ 16Ω
5300W @ 8Ω
7000W @ 4Ω |
| Dải tần đáp ứng |
10Hz – 20KHz / ±0.35dB |
| Độ méo hài và nhiễu |
≤ 0.5% @ 8Ω, 1kHz |
| Tỷ số tín hiệu tạp âm |
> 99dB |
| Cách ly kênh (1KHz) |
> 70dB |
| Tốc độ dịch chuyển |
> 30v/μs |
| Hệ số giảm dần |
> 5000 (8Ω) 20Hz đến 100Hz |
| Điện áp tăng (Voltage Gain) |
43.3dB (0.775V:113V) |
| Độ nhạy vào (Input Sensitivity) |
0.775V, 1V, 1.4V, 2V |
| Điện trở vào (Input impedance) |
10K Ω cân bằng / 20K Ω không cân bằng |
| Kết nối vào (Input connection) |
XLR Active balanced (pin1 gnd / pin 2+ / pin 3-) |
| Kết nối ra (Output connection) |
2 Neutrik NL4 Sockets / 2 input posts |
| Bảo vệ |
Short-circuit, DC, overload, overheat, ultrasonic, RF, voltage peak limit |
| Điện áp hoạt động |
110V/220V (có sẵn) |
| Cầu chì (Fuse) |
F-25A |
| Tiêu thụ điện tĩnh (Quiescent power consumption) |
< 107W |
| Tiêu thụ điện tối đa (Maximum power consumption) |
< 3000W |
| Loại Class |
Class D |
| Kích thước |
483mm × 420mm × 45mm (1U) |
| Trọng lượng |
7.3kg |