Amplifier Dapro QD2.13
Amplifier Dapro QD2.13 là một cục đẩy âm thanh chuyên nghiệp từ thương hiệu Dapro, thiết kế dành cho các hệ thống âm thanh sân khấu, sự kiện và hội trường. Với hiệu suất vượt trội và các tính năng tiên tiến, QD2.13 hứa hẹn mang đến những trải nghiệm âm thanh đáng nhớ.
Hiệu suất mạnh mẽ
Dapro QD2.13 sử dụng công nghệ Class D tiên tiến, mang lại công suất đầu ra mạnh mẽ và ổn định, giúp làm nổi bật mọi chi tiết âm nhạc và giọng nói. Các thông số công suất ấn tượng bao gồm:
- Stereo: 2 x 1300W @ 8 ohm, 2 x 2150W @ 4 ohm
- Bridged: 2600W @ 16 ohm, 4300W @ 8 ohm
Chất lượng âm thanh xuất sắc
Với dải tần số đáp ứng từ 10Hz đến 20KHz và độ méo hài cực thấp (≤0.5% @ 8Ω1kHz), QD2.13 đảm bảo mang lại âm thanh rõ ràng, chi tiết và sắc nét. Tỷ số tín hiệu tới nhiễu >99dB và cách ly kênh >70dB @ 1KHz, giúp tái tạo âm thanh một cách chân thực và chính xác.
Thiết kế và tính năng linh hoạt
QD2.13 được thiết kế để đáp ứng đa dạng các điều kiện sử dụng với các cấu hình đầu vào và đầu ra linh hoạt. Thiết bị có các kết nối đầu vào bao gồm XLR cân bằng và đầu ra với 2 ổ cắm Neutrik NL4, hỗ trợ nhiều loại thiết bị âm thanh khác nhau.
Bảo vệ toàn diện và tiết kiệm năng lượng
QD2.13 tích hợp các tính năng bảo vệ toàn diện như chống ngắn mạch, quá tải, quá nhiệt, và giới hạn điện áp, giúp bảo vệ thiết bị và gia tăng tuổi thọ sản phẩm. Với công suất tiêu thụ thấp khi không tải và công suất tiêu thụ tối đa hợp lý, QD2.13 không chỉ mạnh mẽ mà còn hiệu quả về năng lượng.
Kích thước và trọng lượng
Với thiết kế gọn nhẹ, kích thước 483mm × 420mm × 45mm (1U) và trọng lượng chỉ 7.2KG, QD2.13 dễ dàng lắp đặt và di chuyển trong mọi không gian và môi trường sự kiện.
Amplifier Dapro QD2.13 không chỉ là một sản phẩm công nghệ cao cấp mà còn là lựa chọn hàng đầu cho những người yêu thích âm thanh chất lượng cao. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất, tính năng và độ tin cậy, QD2.13 cam kết mang đến cho người dùng những trải nghiệm âm thanh đỉnh cao và khác biệt.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Model: QD2.13
| Công suất đầu ra stereo |
2 x 1300W @ 8ohm
2 x 2150W @ 4ohm
2 x 3200W @ 2ohm |
| Công suất đầu ra kết hợp (bridged) |
2600W @ 16ohm
4300W @ 8ohm
6000W @ 4ohm |
| Đáp ứng tần số |
10Hz – 20KHz / ±0.35dB, đảm bảo tái tạo âm thanh chính xác và chi tiết. |
| Độ méo tiếng + tiếng ồn tổng hợp |
≤0.5% @ 8Ω 1kHz, mang lại âm thanh tinh khiết và không bị méo. |
| Tỷ số tín hiệu đến nhiễu |
>99dB, giảm thiểu tiếng ồn không mong muốn và cải thiện chất lượng âm thanh |
| Cách ly kênh (1KHz |
>70dB, tăng cường khả năng phân biệt tín hiệu và tiếng ồn |
| Tốc độ dây |
>30v/μs, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng và chính xác đối với biến động âm thanh |
| Hệ số dao động |
>5000 (8Ohm) 20Hz đến 100Hz, giảm thiểu các dao động và biến dạng âm thanh |
| Lợi suất điện áp |
42.5dB (0,775V:103V), phù hợp với các điều kiện điện áp khác nha |
| Độ nhạy vào |
0.775V, 1V, 1.4V, 2V, linh hoạt cho việc kết nối với các thiết bị âm thanh khác nhau |
| Điện trở vào |
10K Ω cân bằng / 20K Ω không cân bằng, hỗ trợ nhiều loại kết nối âm thanh |
| Kết nối vào |
XLR cân bằng hoạt động (pin1 gnd/pin 2+/pin3-), đảm bảo kết nối vững chắc và ổn định |
| Kết nối ra |
2 cổng Neutrik NL4 / 2 đầu vào, thuận tiện cho việc kết nối với loa và thiết bị âm thanh |
| Bảo vệ |
tích hợp nhiều tính năng bảo vệ như ngắn mạch, DC, quá tải, quá nhiệt, siêu âm, RF, giới hạn điện áp cao, gia tăng tuổi thọ và độ tin cậy của sản phẩm |
| Điện áp hoạt động |
hỗ trợ 110V/220V, linh hoạt cho việc sử dụng trên nhiều mạng điện khác nhau |
| Cầu chì |
F-25A, đảm bảo an toàn và bảo vệ cho ampli |
| Công suất tiêu thụ đứng yên |
<100W, giúp tiết kiệm năng lượng khi không hoạt động |
| Công suất tiêu thụ tối đa |
<2500W, đảm bảo hiệu suất cao khi hoạt động ở công suất tối đa |
| Loại lớp |
Class D, tiết kiệm năng lượng và hiệu quả tản nhiệt. |
| Kích thước thân |
483mm × 420mm × 45mm (1U), thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng lắp đặt |
| Kích thước đóng gói |
580mm × 478mm × 73mm, thuận tiện cho việc vận chuyển và lưu trữ |
| Trọng lượng tịnh |
7.2KG, Trọng lượng gộp: 8.3kg, nhẹ và dễ dàng di chuyển |